THÀNH NGỮ TIẾNG ANH LÀ GÌ? 60+ THÀNH NGỮ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN VÀ DỄ NHỚ NHẤT

Thư viện tài liệu
29/02/2024
671 lượt xem bài viết

Thành ngữ tiếng Anh không chỉ giúp làm tăng vốn từ của bạn mà còn đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp. Vậy thành ngữ tiếng Anh là gì? Cùng OEA Vietnam tìm hiểu về 60+ thành ngữ tiếng Anh thông dụng và dễ nhớ nhất trong bài viết dưới đây.

1. Thành ngữ tiếng Anh là gì?

Thành ngữ tiếng Anh là gì? – là các cụm từ cố định được tạo nên bởi các từ, cụm từ, khái niệm quen thuộc trong cuộc sống để thiện một ý nghĩa khác biệt (nghĩa bóng) hoặc ngụ ý đằng sau nghĩa đen của từng thành phần trong cụm từ đó. 

Thành ngữ tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp vì chúng phản ánh một phần của ngôn ngữ và văn hóa. Ngoài ra, thành ngữ cũng đem đến nhiều lợi ích trong quan trọng trong giao tiếp như:

  • Tăng sự tự nhiên cho câu nói và tăng tính phong phú, sâu sắc trong giao tiếp;
  • Tạo điểm nhấn cho câu nói, giúp thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe;
  • Trau dồi hiểu biết về văn hóa của một địa phương, quốc gia hoặc khu vực qua các thành ngữ tục ngữ tiếng Anh; 
  • Thể hiện sự thành thạo, hiểu biết sâu rộng về tiếng Anh và gây ấn tượng với người nghe về kỹ năng ngôn ngữ. 
Thành ngữ tiếng Anh là các cụm từ được tạo nên để diễn đạt các khái niệm quen thuộc trong cuộc sống
Thành ngữ tiếng Anh là các cụm từ được tạo nên để diễn đạt các khái niệm quen thuộc trong cuộc sống

2. 60+ thành ngữ tiếng Anh thông dụng

2.1. Thành ngữ (Idiom) tiếng Anh chủ đề Cảm xúc

  1. Over the moon/on cloud nine: Vui sướng tột cùng;
  2. Make somebody’s day: Làm cho ai hạnh phúc;;
  3. Music to your ears: Tin tức vui;
  4. To have butterflies (in your stomach): Cảm giác nôn nao, lo lắng;
  5. To be on edge: Cảm thấy lo lắng và dễ nổi cáu;
  6. To be worried sick/ to be sick with worry: Cực kỳ lo lắng, lo đến phát ốm;
  7. To go through the roof/ To hit the roof: Trở nên giận dữ, gắt gỏng;
  8. To lose your cool/ To lose your temper: Mất bình tĩnh và giận dữ;
  9. To make somebody’s blood boil: Khiến ai đó sôi máu;
  10. Under the weather: Cảm thấy mệt mỏi, uể oải;
  11. Sit on the fence: Trì hoãn quyết định, phân vân;

2.2. Thành ngữ (Idiom) tiếng Anh chủ đề Bộ phận cơ thể

  1. Nothing but skin and bones: Người gầy da bọc xương;
  2. Lend someone a hand: Trợ giúp ai đó;
  3. Save face: Giữ danh tiếng, thể diện;
  4. Give someone the cold shoulder: Phớt lờ, lảng tránh ai đó;
  5. Get off on the wrong foot: Khởi đầu không suôn sẻ;

2.3. Thành ngữ (Idiom) tiếng Anh chủ đề ăn uống

  1. Eat like a horse: Ăn khỏe như ngựa (chỉ những người ăn nhiều);
  2. Make one’s mouth water: Ngon và hấp dẫn (đồ ăn);
  3. Spoil one’s appetite: Khiến ai đó ăn mất ngon, chán ăn;
  4. Have one’s cake and eat it (too): Được voi đòi tiên.

2.4. Thành ngữ (Idiom) tiếng Anh chủ đề Gia đình

Thành ngữ tiếng Anh thông dụng về chủ đề Gia đình
Thành ngữ tiếng Anh thông dụng về chủ đề Gia đình
  1. When the blood sheds, the heart aches: Máu chảy, ruột mềm (ý chỉ người cùng nhà thương yêu đùm bọc nhau)
  2. Every Jack has his Jill: Nồi nào vung nấy;
  3. Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã (gia đình quan trọng hơn người ngoài);
  4. Like father like son: Cha nào con nấy;
  5. Born with a silver spoon in one’s mouth: Lớn lên trong một gia đình sung túc, đủ đầy;
  6. Men make houses, women make homes: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm;

2.5. Thành ngữ (Idiom) tiếng Anh chủ đề Tình bạn

  1. A friend in need (is a friend indeed): Người bạn thực sự, luôn sẵn sàng giúp đỡ, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn;
  2. Get on like a house on fire: Thích ai đó và trở thành bạn bè rất nhanh;
  3. Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (người thuộc như thế nào thì sẽ kết thân với những người cũng giống như thế);
  4. Know someone inside out: Hiểu rõ ai đó;
  5. Go back a long way: Quen nhau một thời gian;
  6. Lend your money. Lose your friend: Cho bạn mượn tiền sẽ dễ mất bạn;
  7. See eye to eye with someone: Có cùng quan điểm với ai đó;

2.6. Thành ngữ (Idiom) chủ đề Thời gian

  1. Pressed for time: Thời gian không còn nhiều;
  2. Time flies: Thời gian trôi nhanh;
  3. Have a whale of a time: Có một khoảng thời gian vui vẻ;
  4. Better late than never: Thà muộn còn hơn là không bao giờ làm;
  5. Beat the clock: Hoàn thành trước hạn;
  6. Call it a day: Kết thúc công việc một ngày;
  7. At the eleventh hour: Giây phút cuối cùng, gần như muộn;

2.7. Thành ngữ (Idiom) về Cuộc sống 

  1. No pain no gain: Phải có thất bại mới có thành công;
  2. Burn the candle at both ends: Làm việc quá sức;
  3. Pull your socks up: Cải thiện hiệu suất;
  4. Not do things by halves: Nỗ lực hết sức mình;
  5. Go the extra mile: Nỗ lực ngoài khả năng;
  6. A dream come true: Đạt được những gì mà mình mong ước;
  7. Beyond one’s wildest dreams: Vượt ngoài sự tưởng tượng;
  8. Win hands down: Thắng cái gì đó dễ dàng;
  9. Plain sailing: Thuận buồm xuôi gió;
  10. Work like a charm: Thành công nhanh chóng như có phép màu;

2.8. Thành ngữ (Idiom) về Sức khỏe

Idiom tiếng Anh về chủ đề sức khỏe
Idiom tiếng Anh về chủ đề sức khỏe
  1. Ill at ease: Cảm giác lo lắng và không thoải mái;
  2. Breathe one’s last: Trút hơi thở cuối cùng;
  3. Catch a cold: Bị cảm lạnh;
  4. At death’s door: Cận tử, gần như sắp qua đời;
  5. Safe and sound: Bình an vô sự;

2.9. Thành ngữ (Idiom) chủ đề Tuổi tác

  1. I wasn’t born yesterday: Tôi không dễ bị lừa;
  2. Age is just a number: Tuổi tác chỉ là con số (ý nói tuổi tác không phải rào cản);
  3. Age before beauty: Kính lão đắc thọ;
  4. Act your age: Hành động đúng với tuổi;
  5. One foot in the grave: Gần đất xa trời (tuổi già sức yếu);
  6. You can’t teach an old dog new tricks: Tre già khó uốn (không thể thay đổi thói quen đã tồn tại quá lâu).

Tìm hiểu thêm: Tổng hợp các idiom thường gặp trong đề thi Tốt nghiệp THPT

Kết

Trên đây là 60+ thành ngữ tiếng Anh thông dụng và dễ nhất mà bất kỳ ai học tiếng Anh cũng nên biết. Hy vọng qua bài viết trên, các bạn đã hiểu thành ngữ tiếng Anh là gì và sẽ áp dụng các thành ngữ trên đây vào cuộc sống hằng ngày một cách thường xuyên nhé!

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: