TẤT CẢ NHỮNG GÌ CẦN BIẾT VỀ BÀI THI IELTS

Góc chia sẻ
31/07/2023
2048 lượt xem bài viết

Nghe về kỳ thi IELTS đã lâu nhưng liệu bạn đã biết cấu trúc của một bài thi IELTS bao gồm những phần nào hay chưa? Nếu chưa thì ngay sau đây, OEA Vietnam sẽ giúp bạn tìm hiểu tất tật những điều cần biết về bài thi IELTS nhé!

1. Bài thi IELTS là gì? 

Bài thi IELTS là một hệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế, được đồng sáng lập bởi 3 tổ chức là Hội đồng Anh, tổ chức giáo dục IDP và tổ chức ESOL.

Có 2 dạng bài thi IELTS, phù hợp với 2 đối tượng có mục đích học tiếng Anh khác nhau là IELTS Academic (loại kiến thức học thuật) và IELTS General Training (loại hình đào tạo chung). Mặc dù vậy, tại Việt Nam, IELTS Academic thường được ưa chuộng và biết đến rộng rãi hơn loại hình IELTS General Training.

2. Hình thức thi IELTS dành cho thí sinh

Xét về hình thức thi, nhằm tạo điệu kiện cho thí sinh, các kỳ thi IELTS thường có 2 hình thức là thi IELTS trên giấy và thi IELTS trên máy tính:

  • Thi IELTS trên giấy: Thí sinh làm bài thi về 3 kỹ năng Listening, Reading và Writing trên giấy. Phần thi Speaking sẽ được diễn ra trực tiếp 1-1 với giám khảo ngẫu nhiên. 
  • Thi IELTS trên máy tính: Thí sinh làm bài thi Listening, Reading và Writing hoàn toàn trên máy tính. Phần thi Speaking có thời lượng khoảng 15 phút với hình thức thi trực tiếp 1-1 với giám khảo.

Kết quả thi IELTS trên máy tính sẽ nhận được sớm hơn bài thi trên giấy từ 3-5 ngày. Ngoài ra, tất cả những yếu tố khác như độ khó đề thi, thời lượng, thứ tự thi vẫn sẽ giữ nguyên đối với cả 2 hình thức. 

3. Tìm hiểu format bài thi IELTS

Dù thi Academic hay General Training thì kỳ thi IELTS vẫn diễn ra theo format với 4 phần thi là:

  • Listening (Nghe);
  • Reading (Đọc);
  • Writing (Viết);
  • Speaking (Nói).

Trong đó, 3 phần thi Listening, Reading, Writing sẽ được diễn ra lần lượt và liên tục theo đúng thứ tự. Thí sinh sẽ không có thời gian nghỉ giữa 3 phần thi này.

Riêng phần thi Speaking sẽ được tách ra thi trước hoặc sau khi hoàn thành 3 bài thi kỹ năng trên. Thời gian có thể cùng ngày, trước hoặc sau 1 tuần. Lịch thi Speaking sẽ được hội đồng thi cung cấp đầy đủ, rõ ràng ngay sau khi bạn đăng ký chọn lịch thi IELTS. 

Sự giống và khác nhau giữa 2 bài thi IELTS General và IELTS Academic
Sự giống và khác nhau giữa 2 bài thi IELTS General và IELTS Academic

3.1. Bài thi IELTS Listening

3.1.1. Cấu trúc

Vai trò của bài thi Listening trong kỳ thi IELTS là để đánh giá khả năng nghe hiểu của thí sinh. Trong đó, để nghe hiểu thì thì sinh cần có kỹ năng chắt lọc thông tin, nắm bắt ý chính, nhận thức quan điểm mà người nói đưa ra.

Đặc điểm của phần thi này là bản thu sẽ chỉ phát 1 lần duy nhất. Bài nghe có thể sử dụng nhiều chất giọng như Anh, Mỹ, Úc, Canada,… 

Thời lượng: 40 phút (30 phút nghe và 10 phút chuyển đáp án vào phiếu trả lời).

Các dạng bài: 

  • Multiple choice (Lựa chọn nhiều đáp án cho câu hỏi); 
  • Sentence Completion (Điền từ hoặc cụm từ để hoàn thành câu);
  • Form/ Table Completion (Hoàn thành form cho trươc);
  • Matching points (Nối đáp án phù hợp); 
  • Diagram/ Map labelling (Xác định các vị trí trên biểu đồ/bản đồ).

Cấu trúc nghe: bao gồm 4 phần nghe với các đoạn hội thoại tăng dần về độ khó

  • Phần 1: Đoạn hội thoại trong tình huống cuộc sống hàng ngày.
  • Phần 2: Đoạn độc thoại về một chủ đề trong xã hội thường thấy.
  • Phần 3: Cuộc thảo luận từ 2 – 4 người người về một chủ đề liên quan đến giáo dục và học tập.
  • Phần 4: Đoạn độc thoại về chủ đề học thuật, nghị luận về một vấn đề nào đó trong xã hội. 

3.1.2. Thang điểm IELTS Listening

Điểm bài thi IELTS Listening tối đa là 40 điểm, với mỗi câu trả lời đúng sẽ được 1 điểm. Dựa trên điểm bài thi, thí sinh sẽ biết được điểm IELTS Listening của mình là bao nhiêu dựa vào thang điểm sau: 

Bảng điểm chuẩn quy đổi bài thi IELTS Listening
Bảng điểm chuẩn quy đổi bài thi IELTS Listening

3.2. Bài thi IELTS Reading

3.2.1. Cấu trúc

Mục đích của bài thi IELTS Reading là đánh giá vốn từ vựng của thí sinh dựa trên từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cụm từ có ý nghĩa tương đương nhau. 

Với phần thi Reading, thí sinh sẽ có 60 phút để trả lời 40 câu hỏi về các chủ đề khác nhau. Nội dung đề thi có sự khác biệt giữa bài IELTS Academic và bài IELTS General Training. Cụ thể:

  • IELTS Reading Academic: Có 3 bài đọc, mỗi đoạn dài khoảng 1500 từ với độ khó tăng dần. Các bài chủ yếu thuộc chủ đề học thuật, được trích dẫn từ các ấn phẩm, tạp chí, sách báo,… nên sử dụng nhiều văn phong khác nhau (kể chuyện, mô tả, tranh luận, thảo luận,…).
  • IELTS Reading General Training: Chia thành 3 phần với cấu trúc:
    • Phần 1: Nhiều đoạn văn ngắn về tiếng Anh hằng ngày.
    • Phần 2: Gồm 2 đoạn văn nói về công việc.
    • Phần 3: Gồm 1 đoạn văn dài với cấu trúc khó hơn, nội dung chỉ dẫn hoặc mô tả.

3.2.1. Thang điểm bài thi IELTS Reading

Điểm bài thi IELTS Reading tối đa là 40 điểm, với mỗi câu trả lời đúng sẽ được 1 điểm. Thường đề thi của IELTS Academic có nhiều từ vựng và cấu trúc câu khó hơn. Do đó, thí sinh thi IELTS General cần nhiều câu trả lời đúng hơn thí sinh thi IELTS Academic, nếu muốn đạt được cùng band điểm.

Dựa trên điểm bài thi, thí sinh sẽ biết được điểm IELTS Reading của mình là bao nhiêu dựa vào thang điểm sau: 

Bảng điểm chuẩn quy đổi bài thi IELTS Reading
Bảng điểm chuẩn quy đổi bài thi IELTS Reading

3.3. Bài thi IELTS Writing

3.3.1. Cấu trúc

Vai trò của bài thi IELTS Writing là đánh giá khả năng trình bày quan điểm và lập luận của thí sinh. Đồng thời, nó cũng là thước đo cho khả năng sử dụng từ vựng, ngữ pháp của thí sinh. 

Với phần thi Writing, thí sinh sẽ có 60 phút để viết 2 đoạn văn với đề tài khác nhau. Nội dung đề thi cũng có sự khác biệt giữa bài IELTS Academic và bài IELTS General Training. Cụ thể:

  • IELTS Writing Academic:

Task 1: Viết đoạn văn tối thiểu 150 từ để mô tả, giải thích biểu đồ, bảng biểu hay quy trình,… (chiếm 1/3 tổng điểm Writing).

Task 2: Viết đoạn văn tối thiểu 250 từ để nghị luận, bàn luận và đưa ra ý kiến về một thực trạng, vấn đề nào đó trong xã hội. (chiếm 2/3 tổng điểm bài thi Writing).

  • IELTS Writing General: 

Task 1: Viết một lá thư tối thiểu 150 từ để hỏi thăm hoặc giải thích về một tình huống thường gặp trong cuộc sống (chiếm 1/3 tổng điểm Writing).

Task 2: Viết đoạn văn tối thiểu 250 từ để thảo luận về một quan điểm, lập luận dựa theo hướng dẫn của đề bài (chiếm 2/3 tổng điểm Writing).

3.3.2. Tiêu chí chấm bài thi IELTS Writing

Điểm bài thi Writing cũng được quy đổi theo thang từ 1 – 9. Điểm Writing sẽ là điểm trung bình của các tiêu chí: 

  • Coherence and Cohesion (Sự liên kết giữa câu và đoạn văn);
  • Lexical Resource (Sự đa dạng từ vựng sử dụng trong bài);
  • Grammatical Range and Accuracy (Khả năng sử dụng Ngữ pháp linh hoạt và chính xác).

Dựa trên các tiêu chí trên, thí sinh có thể biết được điểm IELTS Writing của mình là bao nhiêu dựa vào thang điểm sau: 

Bảng điểm chuẩn quy đổi IELTS Writing
Bảng điểm chuẩn quy đổi IELTS Writing

3.4. Cấu trúc bài thi IELTS Speaking

3.4.1. Cấu trúc

Bài thi IELTS Speaking được xây dựng nhằm kiểm tra khả năng giao tiếp, kỹ năng thuyết trình cũng như phản xạ tiếng Anh của thí sinh. 

Đối với cả bài thi Academic và General Training, phần thi Speaking đều có 3 phần. Hình thức thi là đối thoại trực tiếp 1-1 với giám khảo. Trong quá trình thi, bài nói của thí sinh sẽ được ghi âm để làm căn cứ chấm điểm. 

Thời lượng của bài thi Speaking thường kéo dài từ 11 đến 14 phút (tùy phần trả lời dài hay ngắn của thí sinh).

Nội dung thi cho từng phần như sau:

  • Part 1: Giới thiệu bản thân, trả lời các câu hỏi cơ bản về gia đình, công việc, sở thích,…
  • Part 2: Thí sinh nhận đề bài từ giám khảo, sau đó sẽ có 2 phút để chuẩn bị và trình bày bài nói về những chủ đề liên quan đến đời sống, xã hội. 
  • Part 3: Thí sinh trả lời các câu hỏi mở rộng và cùng thảo luận, làm rõ với giám khảo về chủ đề đã trình bày trong part 2. 

3.4.2. Tiêu chí chấm bài thi IELTS Speaking

Điểm bài thi Speaking cũng được quy đổi theo thang từ 1 – 9. Trong đó, giám khảo sẽ cho điểm từng phần dựa trên các tiêu chí:

  • Fluency and Coherence (Sự lưu loát và tính gắn kết của bài nói);
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng sử dụng trong bài);
  • Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp);
  • Pronunciation (Cách phát âm).

Dựa trên các tiêu chí trên, thí sinh có thể biết được điểm IELTS Speaking của mình là bao nhiêu dựa vào thang điểm sau: 

Bảng điểm chuẩn quy đổi IELTS Speaking
Bảng điểm chuẩn quy đổi IELTS Speaking

4. Điểm Overall và thang điểm IELTS

Điểm IELTS (điểm Overall) được lấy theo thang điểm 1-9. Trong đó, Overall bằng điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng gộp lại. Trong đó cách tính điểm sẽ được làm tròn theo quy ước như sau:

  • Trường hợp điểm trung bình cộng có phần thập phân là 0.25, thì sẽ được làm tròn lên thành 0.5 (Ví dụ điểm trung bình cộng là 6.25 sẽ được làm tròn thành 6.5 IELTS)
  • Trường hợp điểm trung bình cộng có phần thập phân là 0.75 sẽ được làm tròn thành 1.0 (Ví dụ điểm trung bình cộng là 7.75 sẽ được làm tròn thành 8.0 IELTS)

Tương tự với thang điểm của các kỹ năng, mỗi mức điểm Overall của kỳ thi IELTS sẽ thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh của người đó. 

Thang điểm IELTS được công bố bởi hội đồng thi
Thang điểm IELTS được công bố bởi hội đồng thi

Đề biết cách ôn tập là luyện thi IELTS sao cho hiệu quả ngay từ khi bắt đầu, các bạn có thể tìm hiểu tại đây: Lộ trình học IELTS từ con số 0 nhanh và hiệu quả nhất

Kết

Trên đây là toàn bộ những gì bạn cần biết về bài thi IELTS trước khi đăng ký thi. Chúc các bạn sẽ hoàn thành xuất sắc kỳ thi IELTS và đạt được mục tiêu như kỳ vọng nhé!

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: