TỔNG HỢP KIẾN THỨC TIẾNG ANH LỚP 2: BÀI 1 – BÀI 16

Góc chia sẻ
17/04/2023
2366 lượt xem bài viết

Nhìn chung kiến thức tiếng Anh lớp 2 vẫn tập trung vào từ vựng và phát âm. Phần ngữ pháp với các mẫu câu được lồng ghép khéo léo trong những câu đơn giản và tình huống cụ thể. Thay vì học các công thức khô cứng, bé sẽ dần nhận ra mẫu câu qua hình thức sinh động hơn. 

Để giúp bố mẹ hình dung rõ hơn về chương trình tiếng Anh thiếu nhi lớp 2 và có thể hỗ trợ con học tiếng Anh dễ dàng hơn, OEA Vietnam sẽ tóm lược những kiến thức trọng tâm nhất trong bài viết dưới đây.

Kiến thức từ vựng và ngữ âm tiếng Anh lớp 2

Kiến thức từ vựng tiếng Anh lớp 2

Cũng giống như chương trình lớp 1, tiếng Anh lớp 2 được chia thành 16 Unit – 16 bài học. Mỗi Unit tập trung về 1 chủ đề với các từ vựng cơ bản được thể hiện qua hình vẽ. Cách phân loại này sẽ giúp các bé dễ hiểu hơn về ý nghĩa mỗi từ. Đồng thời mỗi từ cũng được đặt trong những câu cơ bản với bối cảnh cụ thể. Qua đó các bé có thể hình dung được cách sử dụng của từng từ vựng trong bài.

Unit 1. At the birthday party: pasta, party, pizza, popcorn,…

Unit 2. In the backyard: kite, bike, kitten,…

Unit 3. At the seaside: sail, sand, sea, see, seaside,…

Unit 4. In the countryside: rainbow, river, road,…

Unit 5. In the classroom: question, square, quiz,…

Unit 6. On the farm: box, ox, fox,…

Unit 7. In the kitchen: juice, jelly, jam,…

Unit 8. In the village: village, van, volleyball,…

Unit 9. In the grocery store: yogurt, yams, yo-yo,…

Unit 10. At the zoo: zebra, zoo, zebu,…

Unit 11. In the playground: sliding, driving, riding,…

Unit 12. At the cafe: table, grapes, cake,…

Unit 13. In the maths class: eleven, thirteen, fourteen, fifteen,,…

Unit 14. At home: sister, brother, grandmother,…

Unit 15. In the clothes shop: shoes, shorts, shirts,…

Unit 16. At the campsite: tent, teapot, blanket,…

Kiến thức ngữ âm tiếng Anh lớp 2

Chương trình tiếng Anh lớp 2 sẽ giúp bé học cách phát âm 16 âm tiết cơ bản tiếp theo. Mỗi bài học sẽ tập trung vào 1 âm tiết, đi kèm với những từ vựng cụ thể để bé luyện cách nói và cách viết. Các âm tiết được giảng dạy trong chương trình lớp 2 bao gồm: Pp, Kk, Ss, Rr, Qq, Xx, Jj, Vv, Yy, Zz, Ss, Aa, Nn, er, Ss, Tt.

tiếng anh lớp 2

Kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 2

Nhìn chung, ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 vẫn nhắc lại những cấu trúc quen thuộc của tiếng Anh lớp 1. Các bé vẫn ở độ tuổi làm quen câu chữ nên sẽ cần được nhắc lại những mẫu câu từng học. Nhờ đó bé sẽ dần ghi nhớ và biết cách sử dụng thành thục hơn. Ngoài ra ngữ pháp lớp 2 cũng giới thiệu những mẫu câu mới đặt trong hoàn cảnh cụ thể để giúp bé dễ hiểu hơn về cách sử dụng.

Cấu trúc: Chủ ngữ + can + V

Ý nghĩa: Diễn tả hành động có thể thực hiện được.

Ví dụ: 

I can see a sail. (Tôi có thể nhìn thấy con thuyền.)

He can see a rainbow. (Anh ấy có thể nhìn thấy cầu vồng.)

Cấu trúc: Let’s + V

Ý nghĩa: Lời gợi ý, mời gọi cùng thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ: 

Let’s look at the sea! (Chúng ta hãy nhìn ra phía biển nào!)

Let’s go to Ba’s village! (Chúng ta hãy đến thăm làng của Ba nhé!)

Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are + tính từ

Ý nghĩa: Mô tả về một sự vật hoặc con người cụ thể.

Ví dụ: 

The pizza is yummy. (Món pizza thật là ngon!)

The pasta is yummy. (Món pasta thật là ngon!)

Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are + V-ing

Ý nghĩa: Diễn tả về một hành động đang xảy ra vào thời điểm nói. Đây cũng là cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn – một trong những nội dung kiến thức tiếng Anh lớp 2 cần chú ý.

Ví dụ:

She is flying a kite. (Cô ấy đang thả diều)

Ken is having a big pizza. (Ken đang ăn một chiếc pizza to.)

Cấu trúc: This is + danh từ chỉ người

Ý nghĩa: Lời giới thiệu về một nhân vật.

Ví dụ:

Ba: Hi Phil and Sue! (Chào Phil và Sue)

Phil and Sue: Hello Ba. And hello… (Chào Ba. Và…)

Ba: This is my mother. (Đây là mẹ tớ)

Cấu trúc: How old is/are + từ chỉ người

Ý nghĩa: Hỏi tuổi của một người cụ thể.

Ví dụ:

How old is your brother? (Anh trai cậu bao nhiêu tuổi?)

He is fourteen. (Anh ấy 14 tuổi.)

Cấu trúc: What do you want?

Ý nghĩa: Hỏi về mong muốn của một người.

Ví dụ:

What do you want? (Bạn muốn món gì?)

I want some yogurt. (Mình muốn lấy sữa chua.)

Kết

Hy vọng bài tổng hợp trên đã giúp các bố mẹ hiểu hơn về chương trình học tiếng Anh lớp 2. Đây là những kiến thức cơ bản để bé làm quen với môn học thú vị này. Bé hiểu rõ và học chắc kiến thức lớp 2, bé sẽ tự tin hơn khi tiếp xúc với những kiến thức sâu rộng hơn sau này. Chúc bố mẹ và các bé sẽ có những giờ học thật vui và bổ ích.

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: