TỔNG HỢP CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH DU LỊCH CẦN GHI NHỚ

Thư viện tài liệu
27/09/2023
1491 lượt xem bài viết

Khi đi du lịch ra nước ngoài, tiếng Anh vẫn luôn là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất. Và để giúp bạn có được các trải nghiệm tuyệt vời khi đi du lịch, bài viết dưới đây, OEA Vietnam sẽ tổng hợp một số mẫu câu tiếng Anh chủ đề du lịch để bạn tham khảo nhé!

1. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dành cho khách du lịch

Đối với khách du lịch nước ngoài, các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sẽ thường xoay quanh các nhu cầu về: làm thủ tục mua vé, gọi đồ trên máy bay, check-in hoặc đặt phòng khách sạn, hỏi đường đi. Các mẫu câu dưới đây sẽ giúp các bạn đáp ứng được những giao tiếp cơ bản trên nhé!

1.1. Mẫu câu tiếng Anh du lịch dùng tại quầy làm thủ tục

Mẫu câu Dịch nghĩa
I’d like to reserve two/ three/… seats to Tokyo/ Newyork/ London/… Tôi muốn đặt hai/ba/… chỗ ngồi đến Tokyo/ Newyork/ London/…
Do we need to book tickets?  Chúng tôi có cần đặt vé máy bay trước không?
How much is a one way/ round trip ticket?  Giá bao nhiêu cho một vé một chiều/ khứ hồi?
I want window seat, please Cho tôi ghế ngồi gần cửa sổ, làm ơn

1.2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dùng trên máy bay

Mẫu câu Dịch nghĩa
I just have a bottle of shampoo and it i’s under 100 ml Tôi chỉ có một chai dầu gội dưới 100ml
Excuse me! Could you help me put my luggage in the overhead locker?  Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi để hành lí lên ngăn tủ phía trên không?
How long does the flight take?  Chuyến bay kéo dài bao lâu vậy?
Excuse me! Can I have a couple of blanket and pillow? Bạn có thể cho tôi một cặp chăn và gối được không?
Do I have anything to declare?  Tôi có gì cần khai báo giấy tờ gì hay không?

1.3. Mẫu câu tiếng Anh du lịch dùng tại khách sạn

Mẫu câu tiếng Anh du lịch dùng tại khách sạn
Mẫu câu tiếng Anh du lịch dùng tại khách sạn

 

Mẫu câu Dịch nghĩa
Can I reserve a room? Tôi đặt phòng được không?
How much are your rooms? Cho hỏi phòng giá phòng của bạn là bao nhiêu?
I will only need one room Tôi chỉ cần một phòng thôi
I am going to stay for 1/2/3… days Tôi sẽ ở lại đây trong 1/2/3… ngày
I want a room for 4 days, from June 20nd to June 24th Tôi muốn đặt một phòng cho 4 ngày, từ ngày 20 đến ngày 24 tháng 6
I have a reservation. Now I am checking in Tôi đã đặt phòng. Bây giờ tôi muốn làm thủ tục đăng ký nhận phòng
I’m checking out today. Can I settle my bill? Hôm nay tôi sẽ làm thủ tục rời đi. Tôi có thể làm thủ tục thanh toán hóa đơn của mình không?
Can I see the breakdown?  Tôi có thể xem phần chi tiết được không?
Can I pay by credit card? Tôi có thể thanh toán qua thẻ không?
There is a mistake in my bill Hóa đơn của tôi có chút nhầm lẫn
Do you have any bellman (concierge) here? Khách sạn có nhân viên hướng dẫn khách ở đây không?
Does someone can get my car for me? Có ai có thể lấy giúp tôi chiếc xe được không?

 

Tìm hiểu thêm: Tổng hợp các mẫu câu tiếng Anh chủ đề du lịch

1.4. Mẫu câu tiếng Anh dùng để hỏi đường khi đi du lịch

Mẫu câu Dịch nghĩa
Where can I find a taxi/ bus/ metro? Tôi có thể tìm taxi/xe buýt/ tàu điện ngầm ở đâu?
Can you take me to the airport, please? Bạn có thể làm ơn đưa tôi đến sân bay được không?
Can you tell me where is the exchange, please? Làm ơn cho tôi biết chỗ đổi tiền ở đâu?
Can you show me how to get there on map? Bạn có thể chỉ cho làm thế nào để đến chỗ này trên bản đồ được không?
How far is this? Điểm đó cách đây bao xa vậy?

2. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dành cho hướng dẫn viên du lịch

Đối với các bạn hướng dẫn viên du lịch, các mẫu câu giao tiếp thường được sử dụng để chỉ dẫn khách tham quan đến các địa điểm khác nhau, hoặc trong khi tổ chức ăn uống, kết thúc chuyến đi. Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh du lịch cơ bản cho các bạn hướng dẫn viên tham khảo nhé!

2.1. Mẫu câu tiếng Anh khi dẫn khách tham quan các địa điểm du lịch

Mẫu câu tiếng Anh khi dẫn khách tham quan các địa điểm du lịch
Mẫu câu tiếng Anh khi dẫn khách tham quan các địa điểm du lịch

 

Mẫu câu Dịch nghĩa
I can recommend…  Tôi có thể giới thiệu…
In front of you is…  Phía trước là…
On your left/right you can see…  Phía bên trái/phải bạn có thể thấy…
Up ahead is… Phía trước là…
On your left you will see… Bên trái bạn sẽ thấy…
When we turn the corner here, you will see…  Khi rẽ ở góc này, chúng ta sẽ thấy…
If looking up, you will notice…  Nếu nhìn lên, các bạn sẽ thấy…
Off to the North/ South/ East/ West, you can see… Nhìn xuống phía Bắc/Nam, bạn có thể thấy…
Look to the East/ West, you can see… Nhìn sang phía Đông/Tây, bạn có thể thấy…
In a few minutes, we will be passing…  Chỉ vài phút nữa thôi, chúng ta sẽ đi qua…
We are now coming up to…  Chúng ta chuẩn bị đi đến…
As you will see…  Như bạn sẽ thấy…
You may have noticed…  Bạn có thể đã để ý đến…
Take a good look at…  Hãy nhìn kỹ vào…
Keep your eyes open for… Hãy để ý đến…
Do you have any question? Các bạn có câu hỏi nào không?
That’s an interesting question Đó là một câu hỏi thú vị đó

 

2.2. Mẫu câu tiếng Anh cho hướng dẫn viên du dịch khi ăn uống

Mẫu câu Dịch nghĩa
If you’re looking for a good place to have food, I highly recommend… Nếu các bạn đang tìm một nơi có món ngon, tôi đặc biệt gợi ý…
If you’re craving this dish, you can go to… Nếu bạn muốn thêm món này, bạn có thể đến…
You can find many types of restaurant/ food stall on… Bạn có thể tìm thấy nhiều nhà hàng/ quán ăn trên đường…
For today’s breakfast/ lunch/ dinner, we are going to have… Trong bữa sáng/ trưa/ tối nay, chúng ta sẽ có món…
We have prepared a special local dish for you Chúng tôi đã chuẩn bị một món ăn đặc sản cho các bạn
The highlight of breakfast/ lunch/ dinner is… Điểm đặc biệt của bữa sáng/ bữa trưa/ bữa tối là…

 

2.3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi kết thúc chuyến đi

Tiếng Anh giao tiếp khi kết thúc chuyến đi dành cho hướng dẫn viên du lịch
Tiếng Anh giao tiếp khi kết thúc chuyến đi dành cho hướng dẫn viên du lịch

 

Mẫu câu Dịch nghĩa
It’s a great pleasure accompanying you on this trip Rất vinh hạnh khi đường đồng hành cùng các bạn trong chuyến đi này
We hope you have had a great experience together Chúng tôi hy vọng các bạn đã có một trải nghiệm tuyệt vời cùng nhau
We hope all of you have had a good time in… Chúng tôi hy vọng mọi người đều đã có khoảng thời gian vui vẻ tại…
We hope you are satisfied with this experience Chúng tôi hy vọng bạn hài lòng với trải nghiệm này
If you have any feedback, we are always eager to listen to improve our service better Nếu bạn có bất kỳ phản hồi gì, chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe để cải thiện dịch vụ tốt hơn

 

Kết

Khi du lịch nước ngoài thì tiếng Anh chính là một trong những công cụ giao tiếp cần thiết nhất đối với bất kỳ ai. Hy vọng bài viết trên của OEA Vietnam đã giúp bạn có thêm nhiều mẫu câu tiếng Anh du lịch hay để áp dụng trong những chuyến đi sắp tới.

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: