BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT CƠ BẢN NHẤT

Thư viện tài liệu
24/04/2024
437 lượt xem bài viết

Thời tiết là một trong những chủ đề quen thuộc mà trẻ thường xuyên tiếp xúc trong cuộc sống hàng ngày. Vì vậy bố mẹ hoàn toàn có thể tự dạy con học những từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết bằng cách trò chuyện với con về những hiện tượng như nắng, mưa, gió, sấm sét,… xảy ra hàng ngày. Bố mẹ hãy tham khảo bài viết dưới đây của OEA Vietnam để có nguồn tài liệu dạy con học tốt nhé!

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết

1.1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề tình trạng thời tiết

Miêu tả tình hình thời tiết bằng tiếng Anh là một trong những cách học từ vựng hiệu quả. Bố mẹ hãy cùng con học những từ vựng dưới đây nhé!

STT Từ vựng Phát âm Nghĩa
1 Mild /maɪld/ Ôn hòa, ấm áp
2 Dry /draɪ / Khô
3 Wet /wet/ Ẩm ướt
4      Bright /braɪt/ Sáng sủa
5      Sunny /ˈsʌni/ Trời nắng
6      Windy /ˈwɪndi/ Trời nhiều gió
7      Cloudy /ˈklaʊdi/ Trời nhiều mây
8      Foggy /ˈfɔːɡi/ Trời nhiều sương mù
9 Hot /hɒt/ Nóng
10 Cool /kuːl/ Mát mẻ
11 Cold /kəʊld/ Trời lạnh
12 Overcast /ˈoʊ.vɚ.kæst/ Âm u
13 Gloomy /ˈɡluː.mi/ Ảm đạm
14 Humid /ˈhjuː.mɪd/ Nóng ẩm 

 

1.2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hiện tượng thời tiết

Học các từ vựng tiếng Anh chủ đề hiện tượng thời tiết
Học các từ vựng tiếng Anh chủ đề hiện tượng thời tiết

Khi dạy con học tiếng Anh chủ đề thời tiết, chắc chắn bố mẹ không thể bỏ qua nhóm từ vựng miêu tả các hiện tượng như gió, mưa, bão, tuyết,… dưới đây:

STT Từ vựng Phát âm Nghĩa
1 Rain /reɪn/ Mưa
2 Cloud /klaʊd/ Mây
3      Wind /wɪnd/ Gió
4      Snow /snoʊ/ Tuyết
5      Storm /stɔːrm/ Bão
6 Thunder /ˈθʌndər/ Sấm sét
7 Rainbow /ˈreɪnboʊ/ Cầu vồng
8 Ice /aɪs/ Băng, đá
9 Lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/ Tia chớp
10 Thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/ Bão lớn kèm sấm sét
11 Drought /draʊt/ Hạn hán
12 Hail /heɪl/ Mưa đá
13 Flood /flʌd/

 

1.3. Từ vựng tiếng Anh về nhiệt độ

Bên cạnh hiện tượng thời tiết và tình trạng thời tiết, người ta cũng thường đề cập đến nhiệt độ khi nói chuyện về chủ đề này. Dưới đây là những từ vựng hữu ích khi miêu tả nhiệt độ – mức độ nóng – lạnh của ngày.

STT Từ vựng Phát âm Nghĩa
1 Temperature /ˈtemprətʃə(r)/ Nhiệt độ
2 Degree /dɪˈɡriː/ Độ
3 Celsius /ˈselsiəs/ Độ C
4 Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ Độ F
5 Hot /hɒt/ Nóng
6 Scorching /ˈskɔː.tʃɪŋ/ Nóng như thiêu đốt
7 Warm /wɔ:m/ Ấm
8 Cold /kəʊld/ Lạnh
9 Freezing /friːzɪŋ/ Lạnh cóng
10 Biting /ˈbaɪ.t̬ɪŋ/ Rét cắt da cắt thịt
Các từ vựng miêu tả nhiệt độ rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày
Các từ vựng miêu tả nhiệt độ rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày

Tham khảo thêm: 1000+ từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất.

2. Các cấu trúc hỏi đáp về thời tiết cơ bản nhất

2.1. Mẫu câu hỏi về thời tiết

Khi muốn hỏi về tình hình thời tiết, ta có thể sử dụng hai cách hỏi với hai từ để hỏi là “What” và “How”:

* Cấu trúc với “What”: What + be + the weather + like?

* Cấu trúc với “How”: How + be + the weather?

Với:

– Động từ tobe chia theo thì của câu

– Có thể thêm các yếu tố địa điểm, thời gian vào câu hỏi

Ví dụ:

What was the weather like yesterday? (Thời tiết hôm qua thế nào?)

What is the weather like in your country? (Thời tiết ở đất nước của bạn thế nào?)

How was the weather in Hanoi last week? (Thời tiết ở Hà Nội tuần trước thế nào nhỉ?)

2.2. Mẫu câu trả lời về thời tiết

Để trả lời cho câu hỏi về thời tiết như trên, ta có thể sử dụng các cấu trúc:

– It’s + tính từ chỉ thời tiết (warm, sunny, cold,…)

– It’s + nhiệt độ…

Ví dụ:

– Q: What was the weather like yesterday?

A: It was sunny.

– Q: How was the weather in Hanoi last week?

A: It was rainy.

 

KẾT

Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp vốn từ vựng của trẻ trở nên phong phú hơn. Bố mẹ hãy lưu bài viết lại để dạy con học và cùng con luyện tập mỗi ngày nhé!

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: