Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh rất quan trọng, tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng linh hoạt từ vựng và ngữ pháp để tạo thành các đoạn hội thoại liền mạch. Trong bài viết này, cùng OEA Vietnam tổng hợn 8 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất nhé!
1. Hội thoại tiếng Anh về chủ đề giới thiệu bản thân, làm quen
1.1. Mẫu hội thoại 1 – Làm quen bạn mới
| Hội thoại |
Dịch nghĩa |
| Anna: Hi, I’m Anna. Nice to meet you |
Chào, tôi là Anna. Rất vui được gặp cậu |
| Jack: Hi. How’s it going? |
Xin chào, cậu thế nào rồi? |
| Anna: Fine, thanks. How are things? |
Mình ổn, cảm ơn nhé. Còn cậu này thế nào? |
| Jack: Pretty good. My name is Jack Hill. What’s your name? |
Khá tốt. Mình tên là Jack Hill. Tên cậu là gì? |
| Anna: I’m Anna, Anna Nguyen |
Mình là Anna, Anna Nguyễn |
| Jack: It’s nice to meet you |
Rất vui được gặp cậu |
| Anna: Nice to meet you, too |
Mình cũng rất vui khi được gặp cậu |
| Jack: Well, it’s time for class. See you later |
Thôi, đã đến giờ vào lớp rồi. Hẹn gặp lại cậu sau nhé |
| Anna: Take it easy. See you soon! |
Cứ bình tĩnh thôi. Hẹn gặp lại cậu sớm! |
1.1. Mẫu hội thoại 2 – Gặp mặt giáo viên
| Hội thoại |
Dịch nghĩa |
| Thu Minh: Good morning. Ms.Trinh. How are things? |
Chào buổi sáng cô Trinh. Hôm nay cô thế nào? |
| Ms.Trinh: Great. Thanks! Could you introduce yourself? |
Tốt. Cảm ơn! Em có thể giới thiệu về bản thân được không |
| Thu Minh: Well, I’m Thu Minh, but you can call me Jane. I’m a student at FPT university. I’m in fourth year. My major is psychology. |
Vâng, em là Thu Minh, nhưng cô có thể gọi em là Jane, em hiện là sinh viên trường Đại học FPT. Em là sinh viên năm thứ tư. Chuyên ngành em theo học là tâm lý học. |
| Ms.Trinh: Where are you born? |
Em sinh ra (có quê quán) ở đâu? |
| Thu Minh: Have you ever visited Hai Phong? It’s my hometown. I was born in Hai Phong but I am studying and working in Hanoi. |
Cô đã từng đến Hải Phòng chưa? Đó là quê hương của em. Em sinh ra ở Hải Phòng nhưng hiện đang học tập và làm việc tại Hà Nội. |
| Ms.Trinh: Can you tell me more about your family? |
Em có thể nói cô biết thêm về gia đình của em không? |
| Thu Minh: My familly has 4 people. I’m the sister in the family. |
Gia đình em có 4 người. Em là chị gái trong gia đình. |
| Ms.Trinh: Please give my greetings to your family. Have a nice day |
Gửi lời hỏi thăm của cô đến gia đình em nhé. Chúc em một ngày tốt lành. |
1.3. Gợi ý một số mẫu câu giới thiệu bạn có thể sử dụng trong hội thoại bằng tiếng Anh

- Mẫu câu giới thiệu tên: My name is … / I’m … / My full name is …/You can call me …/Everyone calls me …
- Mẫu câu giới thiệu tuổi tác: I’m … years old/ I’m … /I’m over …/I’m almost…/I’m nearly … this year
- Mẫu câu giới thiệu quê quán: I am from …/I come from …/I was born in …/My hometown is …/I grew up in …I spent most of my life in …/I live in …
- Mẫu câu giới thiệu nghề nghiệp: I’m a/ an …/I work as + vị trí công tác …/I work in …/I work for …/I’m doing a part-time/ full-time job at …
2. Hội thoại tiếng Anh về hỏi thăm
2.1. Mẫu hội thoại hỏi thăm bạn bè lâu ngày không gặp
| Hội thoại |
Dịch nghĩa |
| Hoa: Hello, it’s been a long time since I last met you. How do you do? |
Xin chào, lâu rồi không gặp. Dạo này cậu thế nào? |
| John: Hi, I’m fine. It’s been a while. I’m great at my new job. There were some difficulties, but luckily I handled it them. |
Chào, mình khỏe. Đã lâu lắm rồi. Mình đang rất tốt với công việc mới. Tuy có một số khó khăn trong công việc nhưng may mắn là mình đã vượt qua được. |
| Hoa: Oh well. But I am surprised that you haven’t changed |
Ồ, vậy là tốt rồi. Nhưng thật bất ngờ là cậu không thay đổi gì cả. |
| John: You haven’t either |
Cậu cũng vậy |
| Hoa: How are you and your family doing? |
Gia đình của cậu thế nào? |
| John: They are very good. If you’re free, can you come visit my house? |
Họ rất tốt. Nếu có dịp rảnh, cậu có thể đến thăm nhà tôi một chuyến nhé? |
| Hoa: Of course, thank you for inviting me. |
Tất nhiên rồi, cảm ơn vì đã mời mình nhé. |
2.2. Mẫu hội thoại hỏi thăm đường thông dụng
| Hội thoại |
Dịch nghĩa |
| Nam: Excuse me!Is this the right way to the Center Post Office? |
Xin lỗi! Đây có phải là đường đến Bưu điện Trung tâm không? |
| Trang: You’re going the wrong way |
Bạn đang đi sai đường rồi |
| Nam: Can you tell me how to get there? |
Bạn có thể chỉ cho mình đường đến đó được không? |
| Trang: No problem! Did you see a museum on the way here? |
Không thành vấn đề! Bạn có thấy một cái bảo tàng trên đường đến đây không? |
| Nam: Yes |
Tôi có |
| Trang: Go back to the mall and turn left into Nguyen Trai Street. Keep going straight until you see a Lotte building on your right. The Center Post Office is a few meters away. |
Quay trở lại trung tâm mua sắm và rẽ trái vào đường Nguyễn Trãi. Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy tòa nhà Lotte bên tay phải. Bưu điện Trung tâm cách đó vài mét. |
| Nam: Thank you so much! |
Cảm ơn bạn rất nhiều! |
3. Hội thoại tiếng Anh thông dụng dùng để hẹn lịch trước

3.1. Mẫu hội thoại 1 – Hẹn bạn bè
| Hội thoại |
Dịch nghĩa |
| An: Mary, would you like to get something to eat with me? |
Mary, cậu có muốn đi ăn cái gì đó với mình không? |
| Mary: When? |
Khi nào? |
| An: At 9 o’clock |
9 giờ |
| Mary: 9 in the morning? |
9 giờ sáng à? |
| An: No, at night |
Không, tối cơ |
| Mary: Sorry, that’s too late. I never go out after 9:00 PM |
Xin lỗi, giờ đó trễ quá mình không thể đi được. Mình thường đi ngủ khoảng 10:00 tối |
| An: OK, how about 2 PM? |
À, vậy 2 giờ chiều thì sao? |
| Mary: No, that’s too early. I’ll still be at work then. |
Không, 2 giờ chiều thì sớm quá. Mình phải làm việc ngay sau đó |
| An: How about 5:00 PM? |
5:00 chiều thì sao? |
| Mary: That’s fine |
Giờ đó ổn đó |
| An: OK, see you then |
Được, vậy hẹn giờ đó nhé! |
| Mary: Alright. Bye |
Được, tạm biệt cậu |
3.2. Mẫu hội thoại 2 – Đặt lịch hẹn
| Hội thoại |
Dịch nghĩa |
| A: Hello, I’d like to see the dentist, please |
Xin chào. Làm ơn cho tôi gặp nha sĩ |
| B: Sorry, the dentist is not here now. Do you want to make an appointment? |
Xin lỗi bạn, nha sĩ hiện đang không có ở đây. Bạn có muốn đặt lịch hẹn với nha sĩ không? |
| A: Oh, yes |
Ồ. Có |
| B: When would you like to meet? |
Khi nào bạn có thể gặp nha sĩ? |
| A: Is tomorrow possible? |
Ngày mai có được không nhỉ? |
| B: Yes. What time shall you come? |
Được ạ. Bạn muốn đến vào khung giờ nào? |
| A: Can I meet him at 10 a.m? |
Tôi có thể gặp ông ấy lúc 10 giờ sáng có được không? |
| B: Please wait a minute. I’ll check for you. |
Xin chờ trong một phút. Tôi sẽ kiểm tra lại giúp bạn. |
| A: Ok |
Được |
| B: He can meet you at 10 a.m tomorrow. Please leave your information to finish this process. |
Ông ấy có thể gặp bạn vào lúc 10 giờ sáng ngày mai nhé. Vui lòng để lại thông tin để hoàn thành đặt hẹn |
| A: My name is … and I’m … years old. My phone number is … |
Tên tôi là … và tôi … tuổi. Số điện thoại của tôi là …. |
| B: Ok, thank you. See you then |
Được rồi, cảm ơn bạn. Hẹn gặp lại bạn sau. |
| A: Thank you |
Cảm ơn |
4. Gợi ý một số mẫu câu dùng khi xin giúp đỡ và đưa gợi ý
| Mẫu câu |
Dịch nghĩa |
| Could/Can you give me a hand with this? |
Bạn có thể giúp mình một tay chứ? |
| I can’t manage, can you help me? |
Mình không thể giải quyết được điều này, cậu có thể giúp tớ được không? |
| Could you spare a moment? |
Cho mình xin ít phút được không? |
| Could you help me out? |
Bạn có thể giúp mình chứ |
| I would like to make a suggestion that … |
Mình muốn đề nghị 1 điều là… |
| What do you suggest? |
Bạn muốn yêu cầu gì |
| Shall we go together? |
Chúng ta đi cùng nhau nhé? |
| I’ll give you a hand |
Mình sẽ giúp bạn 1 tay |
| Let me help you |
Để mình giúp bạn |
Kết
Trên đây là những mẫu hội thoại tiếng Anh thông dụng nhất mà OEA Vietnam đã tổng hợp lại trong bài viết. Các bạn có thể vận dụng linh hoạt những mẫu câu này trong các hoạt động giao tiếp để cuộc hội thoại trở nên liền mạch và tự nhiên hơn nhé!
———————————————
Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: