BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH KHÔNG THỂ BỎ QUA

Thư viện tài liệu
29/01/2024
345 lượt xem bài viết

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà là một trong những chủ đề từ vựng cơ bản dành cho trẻ em và những người bắt đầu học tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng OEA Vietnam tìm hiểu tất tần tật các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng gia đình và các mẫu câu giới thiệu đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh để ai cũng có thể luyện tập tại nhà nhé!

1. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng gia đình phổ biến nhất

1.1. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng phòng khách (Living room)

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng phòng khách 
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng phòng khách

 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Sofa  /ˈsoʊ.fə/  Ghế sofa
Coffee table  /ˈkɒf.i ˌteɪ.bəl/ Bàn trà
Lamp  /læmp/  Đèn
Curtain  /ˈkɜːr.tən/ Rèm cửa
Cushion  /ˈkʊʃ.ən/  Gối trang trí
Rug  /rʌɡ/  Thảm trải sàn
Television  /ˈtel.ɪ.vɪ.ʒən/  Ti vi
Remote control  /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/  Điều khiển từ xa
Bookshelf  /ˈbʊk.ʃelf/ Kệ sách
Picture frame  /ˈpɪk.tʃər freɪm/  Khung ảnh
Vase  /veɪs/  Bình hoa
Clock  /klɒk/  Đồng hồ
Mirror  /ˈmɪr.ər/  Gương
Ottoman /ˈɒt.ə.mən/ Gối đôn
Entertainment center   /ˌɪn.təˈteɪn.mənt ˈsɛn.tər/  Kệ giải trí
Plant  /plænt/  Cây cảnh
End table  /ɛnd ˈteɪ.bəl/ Bàn đầu sofa
Wall art  /wɔːl ɑːrt/  Tranh treo tường
Blanket  /ˈblæŋ.kɪt/  Chăn
Coasters   /ˈkoʊ.stərz/ Dĩa đặt chén, cốc
Candle  /ˈkæn.dəl/  Nến
Tray  /treɪ/  Khay
Throw pillow  /θroʊ ˈpɪ.loʊ/  Gối trang trí
Side table  /saɪd ˈteɪ.bəl/ Bàn bên cạnh
Floor lamp   /flɔːr læmp/ Đèn trang trí  

1.2. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng phòng ngủ (Bedroom)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Alarm clock   /əˈlɑːm klɑːk/ Đồng hồ báo thức
Bed   /bed/ Ggiường
Bedding  /ˈbedɪŋ/ Chăn ga gối đệm
Blanket  /ˈblæŋkɪt/ Chăn, mền
Bunk bed  /bʌŋk bed/ Giường tầng
Chest of drawers  /tʃest əv ˈdrɔːrz/ Tủ có ngăn kéo
Closet  /ˈklɑːzɪt/ Phòng thay đồ
Curtain  /ˈkɜːrtən/ Rèm cửa
Dresser /ˈdresər/ Tủ quần áo
Duvet  /ˈduːveɪ/ Chăn bông
Headboard  /ˈhedbɔːrd/ Đầu giường
Lamp  /læmp/ Đèn bàn
Mattress  /ˈmætrɪs/ Nệm
Nightstand  /ˈnaɪtstænd/ Tủ đầu giường
Pillow  /ˈpɪloʊ/ Gối
Quilt  /kwɪlt/ Chăn
Sheet  /ʃiːt/ Ga trải giường
Shutter  /ˈʃʌtər/ Cửa chớp
Sliding door  /ˈslaɪdɪŋ dɔːr/ Cửa trượt
Throw pillow  /θroʊ ˈpɪloʊ/ Gối ôm
Valance  /ˈvæləns/ Rèm che đầu giường
Wardrobe  /ˈwɔːrdrəʊb/ Tủ quần áo
Window /ˈwɪndoʊ/ Cửa sổ
Windowpane  /ˈwɪndoʊpeɪn/ Kính cửa sổ
Window sill  /ˈwɪndoʊ sɪl/ Mép cửa sổ

1.3. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng phòng ăn (Dining room)

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng phòng ăn 
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng phòng ăn
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Bowl  /boʊl/ Cái bát
Chair  /tʃer/ Ghế đẩu
Chopsticks  /ˈtʃɑːpstɪks/ Đũa
Cup  /kʌp/ Cốc
Dinner plate /ˈdɪnər pleɪt/ Đĩa ăn 
Fork  /fɔːrk/ Cái nĩa
Glass  /ɡlæs/ Cái ly
Mug  /mʌɡ/ Cốc có tay cầm
Napkin  /ˈnæpkɪn/ Khăn ăn
Pepper shaker  /ˈpepər ʃeɪkər/ Lọ muối tiêu
Placemat  /pleɪs mæt/ Tấm lót đồ ăn
Salt shaker  /sɔːlt ʃeɪkər/ Lọ muối
Saucer  /ˈsɔːsər/ Đĩa lót tách
Spoon  /spun/ Cái thìa
Sugar bowl  /ˈʃʊɡər boʊl/ Chén đường
Teapot  /ˈtiːpɑːt/ Ấm trà

1.4. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng phòng bếp (Kitchen)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Knife  /naɪf/  Con dao
Cutting board  /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/  Cái thớt
Pot  /pɒt/  Cái nồi
Pan  /pæn/  Cái chảo
Spatula  /ˈspætʃələ/  Dụng cụ vét bột 
Whisk  /wɪsk/  Phới đánh trứng
Ladle  /ˈleɪdl/  Cái muôi
Grater  /ˈɡreɪtər/  Bàn nạo
Kettle  /ˈketl/  Ấm đun nước
Tongs  /tɔːŋz/ Cái kẹp
Garlic press  /ˈɡɑːrlɪk prɛs/  Dụng cụ ép tỏi
Oven  /ˈʌvən/  Lò nướng
Stove  /stoʊv/  Bếp lò
Blender  /ˈblendər/  Máy xay
Coffee maker  /ˈkɒfi ˈmeɪkər/  Máy pha cà phê
Toaster  /ˈtoʊstər/  Máy nướng bánh mỳ
Dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/  Máy rửa bát
Scale  /skeɪl/  Cái cân
Measuring cup  /ˈmɛʒərɪŋ kʌp/  Cốc đo
Mixing bowl  /ˈmɪksɪŋ boʊl/  Bát trộn
Colander  /ˈkɒləndər/  Cái rây lọc
Peeler  /ˈpiːlər/  Dao nạo vỏ
Juicer  /ˈdʒuːsər/  Máy ép trái cây
Rolling pin  /ˈroʊlɪŋ pɪn/  Cây cán bột

1.5. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng tắm (Bathroom)

Giới thiệu các từ vựng về đồ vật trong nhà tắm bằng tiếng Anh
Giới thiệu các từ vựng về đồ vật trong nhà tắm bằng tiếng Anh
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Bathtub  /ˈbæθ.tʌb/ Bồn tắm
Shower  /ˈʃaʊ.ər/  Vòi sen
Sink  /sɪŋk/  Bồn rửa mặt
Toilet  /ˈtɔɪ.lɪt/  Bồn cầu
Towel  /taʊəl/  Khăn tắm
Soap  /soʊp/  Xà phòng
Shampoo  /ʃæmˈpuː/  Dầu gội
Conditioner  /kənˈdɪʃ.ən.ər/  Dầu xả
Toothbrush  /tuːθ.brʌʃ/  Bàn chải đánh răng
Toothpaste  /tuːθ.peɪst/  Kem đánh răng
Shower gel /ˈʃaʊə ˌdʒel/ Sữa tắm
Mirror  /ˈmɪr.ər/  Gương
Hair Dryer  /ˈherˌdraɪ.ər/  Máy sấy tóc
Comb  /koʊm/  Cái lược
Razor  /ˈreɪ.zər/  Dao cạo râu
Shower curtain  /ˈʃaʊ.ər ˈkɜːr.tən/  Rèm tắm
Toilet paper  /ˈtɔɪ.lɪt ˈpeɪ.pər/  Giấy vệ sinh
Trash can  /træʃ kæn/  Thùng rác
Bathrobe  /ˈbæθ.roʊb/  Áo choàng tắm
Cotton swab  /ˈkɒt.ən swɒb/  Tăm bông
Tissue box /ˈtɪʃuː bɒks/  Hộp giấy
Bath salts  /bæθ sɒlts/  Muối tắm
Bathroom rug  /ˈbæθ.rʊm rʌɡ/  Thảm phòng tắm

2. Mẫu câu giới thiệu đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh 

Với các từ vựng tiếng Anh về đồ gia dụng, ta có thể áp dụng để giới thiệu đồ vật trong nhà qua các mẫu câu bằng tiếng Anh mà OEA gợi ý dưới đây: 

  • In my house, there is/are… (Trong nhà tôi có …)

Ví dụ: In my house, there is a big living room which is next to the kitchen. (Trong nhà tôi, Trong nhà tôi có một phòng khách lớn cạnh bếp.)

  • My flat/house is located/in + … (Nhà/căn hộ của mình nằm ở …)

Ví dụ: My house is located in Hai Ba Trung Street, Ha Noi (Nhà tôi nằm ở đường Hai Bà Trưng, Hà Nội.)

Ngoài ra, các bạn có thể sử dụng một số mẫu câu hỏi đáp dưới đây, khi giao tiếp về chủ đề nhà cửa như:

  • Do you have a big or small flat/house? (Nhà/căn hộ của bạn to hay nhỏ) – I have a big/small house (Tôi có một ngôi nhà nhỏ/to)
  • How many rooms are there in your flat/house? (Có bao nhiêu phòng trong căn hộ/nhà bạn) – There are two/three/four five rooms in my house (Có hai/ba/bốn/năm phòng trong nhà tôi)
  • What color is your house? (Nhà của bạn có màu gì vậy?) – The main color of my house is white/yellow/black/… (Màu sắc chủ đạo của nó là trắng/vàng/đen/…)
  • What is your favorite place in your flat/house? (Đâu là khu vực bạn thích nhất ở ngôi nhà?) – My favorite place in my house is the bed room (Khu vực tôi thích nhất là phòng ngủ.)

Kết

Trên đây là trọn bộ 100+ từ vựng và mẫu câu giới thiệu bằng tiếng Anh chủ đề đồ dùng trong gia đình mà OEA Vietnam cung cấp cho các bạn để trau dồi và bổ sung thêm vốn từ vựng. Hy vọng bài viết sẽ giúp mọi người học tập hiệu quả và luyện tập tốt hơn tại nhà!

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: