ĐIỂM KHÁC BIỆT GIỮA SOMETIME, SOMETIMES VÀ SOME TIME

Thư viện tài liệu
20/11/2023
1305 lượt xem bài viết

Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, ta rất dễ bắt gặp các từ sometime, sometimes và some time. Tuy rất thông dụng, song sự tương đồng trong cách viết và cách phát âm dễ gây nhầm lẫn cho nhiều người khi sử dụng. Trong bài viết này, cùng OEA Vietnam phân tích điểm khác biệt giữa ý nghĩa và cách dùng sometime, sometimes và some time nhé!

1. Định nghĩa và cách dùng Sometime 

Sometime (/ˈsʌm.taɪm/) là một từ được sử dụng cực kì phổ biến trong tiếng Anh. Và nó có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong câu. Cụ thể:

1.1. Sometime là một phó từ bất định

Nó thể hiện một mốc thời gian, thời điểm không xác định. Nó mang nghĩa tương đồng với “At a time in the future or the past that is not known or not stated” (Tại một thời điểm trong tương lai hoặc quá khứ mà không biết hoặc chưa được nêu). 

Ví dụ: 

I’ll come to borrow that car sometime next week

(Tôi sẽ đến mượn chiếc xe đó vào một lúc nào đó trong tuần tới).

→  Trong ví dụ trên, chủ ngữ “tôi” không nói về khi nào sẽ đến mượn xe (khoảng thời gian) nên “đã đưa ra thời điểm dự định mượn xe không cụ thể (một lúc nào đó). Trường hợp này, “sometime” cũng có thể thay thế bằng “someday” hoặc “at some point”. 

1.2. Sometime là một tính từ

Nó có nghĩa là trước đây, trước kia, nghĩa của nó tương đồng với “in the past but not any longer” (Đã từng có trước đây nhưng hiện tại thì không còn). Cách dùng này thường sử dụng khi người nói muốn nói về một công việc hay vị trí đã đảm nhận trong quá khứ. 

Ví dụ:

Her mother, a sometime lecturer at a Cambridge University, now homeschools her. (Mẹ của cô ấy, một thời là giảng viên tại một trường đại học Cambridge, hiện đang dạy cô ấy học tại nhà.)

→  Trong ví dụ trên, “a sometime lecturer” có nghĩa là “giảng viên trước đây”. Trong nhiều trường hợp, để tránh nhầm lẫn nghĩa thành “thi thoảng”, bạn có thể dùng các tính từ rõ ràng hơn, ví dụ như “former” (Cựu, cũ).

Sometime vừa có thể là một phó từ, vừa là một tính từ
Sometime vừa có thể là một phó từ, vừa là một tính từ

2. Định nghĩa và cách dùng Sometimes 

Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ là trạng từ chỉ tần suất, mang nghĩa là đôi khi, thi thoảng, thỉnh thoảng. Nó mang ý nghĩa tương đồng với “occasionally” (thỉnh thoảng), có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu. Sometimes cũng là một trong các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

Sometimes I take a bus to go to the office. 

(Thỉnh thoảng tôi bắt xe buýt để đến văn phòng.)

→ Trong ví dụ trên, “sometimes” dùng để chỉ tần suất về thời gian (thỉnh thỏang) mà “tôi” bắt xe buýt đến văn phòng. Từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế sometimes trong trường hợp này là “occasionally”, hoặc “now and then”.

3. Định nghĩa và cách dùng some time

Some time /ˈsʌm.taɪm/ là một từ ghép, được kết hợp từ hai từ đơn là “some” và “time”, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài nhưng không rõ là bao lâu. Some time đóng vai trò như một danh từ trong câu.

Ví dụ:

It might take some time for him to quit this project.

(Có lẽ sẽ mất một thời gian để anh ấy từ bỏ dự án này.)

→ Trong ví dụ trên, “some time” được dùng để nhấn mạnh “một khoảng thời gian” có thể khá dài và không biết là bao lâu trong tương lai.

4. Điểm khác biệt giữa Sometime, Sometimes, và Some time

Có 2 cách để phân biệt Sometime, Sometimes và Some time là: dựa theo phiên âm, dựa theo ý nghĩa và vai trò trong câu. Cụ thể:

Sometime Sometimes Some time
Phiên âm /sʌmtaɪm/ /ˈsʌmtaɪmz/ /ˈsʌm.taɪm/
Vai trò và ý nghĩa
  • Tính từ: Đã từng có trước đây nhưng hiện tại không còn
  • Phó từ: Khoảng thời gian bất định trong quá khứ hoặc tương lai
Trạng từ chỉ tần suất: Thỉnh thoảng, đôi khi Danh từ: Một khoảng thời gian

5. Bài tập vận dụng phân biệt cách dùng sometime, sometimes và some time

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với sometime, sometimes, hoặc some time.

  1. I need to take ________ off to relax and recharge.
  2. The weather is nice __________, but it can be unpredictable.
  3. Can you call me back _________ later? I’m in a meeting right now.
  4. _________, it’s hard to understand what he’s saying.
  5. Let’s spend _________ exploring the new city during our vacation.
  6. __________, I enjoy reading a good book with a cup of tea.
  7. We should meet up for lunch ________ next week.
  8. He said he would visit us __________ this year.

Bài tập 2: Sắp xếp từ/cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh sử dụng sometime, sometimes, hoặc some time.

  1. go / to / the movies / we / ____________.
  2. need / I / ____________ / to finish / this project.
  3. ____________ / I / wish / could / travel / more.
  4. spend / let’s / ____________ / quality time / together.
  5. ____________ / it / takes / some time / to adjust / to a new environment.
  6. visit / we / should / our grandparents / ____________.
  7. ____________ / I / like / to read / a good book / before bed.
  8. clean / the house / ____________ / and / sometimes / do laundry.
Bài tập vận dụng phân biệt cách dùng sometime, sometimes và some time
Bài tập vận dụng phân biệt cách dùng sometime, sometimes và some time

Kết

Trên đây là bài phân tích các từ sometime trong tiếng Anh và cách phân biệt giữa chúng. Hy vọng rằng, sau bài viết của OEA Vietnam, các bạn sẽ có một cái nhìn rõ nét hơn về các từ trên và biết các sử dụng hiệu quả trong giao tiếp và văn viết nhé!

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: