50+ MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP TRONG NGÂN HÀNG THÔNG DỤNG NHẤT

Thư viện tài liệu
28/07/2023
1651 lượt xem bài viết

Nếu đang làm việc ở vị trí giao dịch viên ngân hàng, bạn chắc chắn sẽ cần giao tiếp tiếng Anh thành thạo để đón tiếp và phục vụ khách hàng nước ngoài. Còn với vị trí là một khách hàng, nắm rõ các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong ngân hàng sẽ giúp quá trình thực hiện các thủ tục, giao dịch của bạn thuận lợi hơn

1. Một số từ vựng thường dùng khi giao tiếp tiếng Anh trong ngân hàng

Trước khi tìm hiểu những cấu trúc tiếng Anh giao tiếp trong ngân hàng, bạn cần nắm rõ các từ vựng, các thuật ngữ thuộc chủ đề ngân hàng, tiền tệ, tài chính,… 

 

Từ vựng Nghĩa
Asset (n) Tài sản
Bank loan (n) Khoản vay ngân hàng
Banking code (n) Mã ngân hàng
In debt to the bank Nợ ngân hàng
Bills (n) Hóa đơn
Budget (n) Ngân sách
Cash (n) Tiền mặt
Cheque (n) Séc
Counter (n) Quầy thu tiền
Credit limit (n) Hạn mức tín dụng
Cash flow (n) Dòng tiền
Cash book (n) Sổ quỹ, sổ két
Credit history (n) Lịch sử tín dụng
Debt (n) Nợ
Debtor (n) Con nợ
Bank draft (n) Hối phiếu ngân hàng
Draw (v) Ký phát
Deposit (n) Tiền gửi ngân hàng
Deposit (v) Gửi tiền/tài sản vào ngân hàng
Exchange (n) Ngoại hối
Interest (n) Lãi suất
Loan application form (n) Giấy yêu cầu vay vốn
Personal loan (n) Khoản vay cá nhân
Risk (n) Rủi ro
Bank Account Tài khoản ngân hàng
Checking Account Tài khoản vãng lai
Deposit Account Tài khoản tiền gửi
Saving Account Tài khoản tiết kiệm
Credit Card Thẻ tín dụng
Debit Card Thẻ ghi nợ
Visa/ Mastercard Thẻ visa, mastercard

 

2. Tổng hợp cấu trúc giao tiếp tiếng Anh trong ngân hàng phổ biến nhất

2.1. Tiếng Anh giao tiếp trong ngân hàng: Khi khách muốn mở – đóng tài khoản

Ngày càng có nhiều người đến các ngân hàng với nhu cầu mở hoặc đóng tài khoản. Vì thế, dù là giao dịch viên ngân hàng hay khách hàng cũng cần biết một số câu giao tiếp tiếng Anh liên quan đến chủ đề này để quá trình mở – đóng tài khoản diễn ra thuận lợi hơn.

Các công việc trong ngân hàng sẽ thuận lợi hơn nếu bạn có thể giao tiếp tiếng Anh
Các công việc trong ngân hàng sẽ thuận lợi hơn nếu bạn có thể giao tiếp tiếng Anh

a. Dành cho khách hàng

Cấu trúc Ý nghĩa
I’d like to open/set up an account.  Tôi muốn mở một tài khoản.  
Do you provide online accounts?  Ngân hàng có cung cấp dịch vụ tài khoản trực tuyến không? 
I’d like to close my account.  Tôi muốn đóng tài khoản ngân hàng 
Could you give me some details? Có thể cung cấp cho tôi thông tin chi tiết hơn không?
What types of accounts do you have?  Có những loại tài khoản nào?

 

b. Dành cho giao dịch viên

Cấu trúc Ý nghĩa
Can I have your ID card, please?  Tôi có thể mượn CMND/ CCCD của bạn chị không?
Please fill in this form first Quý khách vui lòng điền vào biểu mẫu này trước    
Which type of accounts do you prefer? Quý khách chọn loại tài khoản ngân hàng nào? 
Please sign here. Vui lòng ký vào đây.  
Please wait a minute.  Vui lòng chờ trong giây lát.   
When you have the account opened, you can deposit money straight away. Ngay khi tài khoản được mở, quý khách có thể gửi tiền ngay
We currently charge monthly maintenance fees and out-of-network ATM fees and overdraft fees.  Chúng tôi đang tính phí duy trì hàng tháng và phí rút tiền tại ATM ngoài hệ thống

 

2.2. Tiếng Anh giao tiếp trong ngân hàng: Khi khách muốn rút/gửi tiền

Gửi và rút tiền là những yêu cầu phổ biến nhất của khách hàng khi đến ngân hàng. Vì vậy, các cấu trúc tiếng Anh giao tiếp trong ngân hàng xoay quanh chủ đề này sẽ giúp giao dịch viên phục vụ khách hàng tốt hơn, và khách hàng cũng dễ dàng truyền đạt mong muốn của mình hơn.

a. Dành cho khách hàng

Cấu trúc Ý nghĩa
I need to make a withdrawal. Tôi cần rút tiền.
I’d like to withdraw 5 million VND Tôi muốn rút 5 triệu đồng
I want to deposit 20 million VND into my account. Tôi muốn gửi 20 triệu vào tài khoản.
I want to know my current balance. Tôi muốn biết số dư hiện tại trong tài khoản.
What is the annual interest rate? Lãi suất hàng năm là bao nhiêu?

b. Dành cho giao dịch viên

Cấu trúc Ý nghĩa
Do you want to make a deposit or make a withdrawal? Quý khách muốn gửi tiền hay rút tiền ạ?
How much would you like to deposit/withdraw?  Quý khách muốn gửi vào/rút ra bao nhiêu tiền ạ?      
How would you like to deposit your money? Quý khách muốn gửi tiền theo phương thức nào?
Please check carefully before signing.  Vui lòng kiểm tra kỹ trước khi ký tên.
Would you like to open an online deposit account?  Quý khách có muốn mở một tài khoản tiền gửi trực tuyến không?
Your transaction is completed.  Giao dịch của quý khách đã hoàn tất.

 

2.3. Tiếng Anh giao tiếp trong ngân hàng: Khi khách muốn chuyển tiền

Mặc dù hiện nay hình thức chuyển tiền qua lại giữa các tài khoản được thực hiện chủ yếu trên nền tảng online, nhưng vẫn có không ít người có nhu cầu thực hiện giao dịch này trực tiếp tại ngân hàng. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dưới đây sẽ giúp ích cho bạn trong những trường hợp đó.

a. Dành cho khách hàng

Cấu trúc Ý nghĩa
I’d like to transfer some money.  Tôi muốn chuyển tiền.     
I’d like to transfer 5 million VND to this account.  Tôi muốn chuyển 5 triệu đồng đến tài khoản này.     
Here’s the beneficiary’s information.  Đây là thông tin của người thụ hưởng.      
How much will I get charged for this?  Tôi sẽ bị tính phí bao nhiêu cho dịch vụ này?

 

b. Dành cho giao dịch viên

Cấu trúc Ý nghĩa
How much would you like to transfer?  Quý khách muốn chuyển bao nhiêu tiền?      
What is the beneficiary’s information, please?  Vui lòng cho tôi xin thông tin của người thụ hưởng?       
What’s the beneficiary bank, please?  Vui lòng cho tôi xin tên ngân hàng thụ hưởng.       
Please check the information once again.  Vui lòng kiểm tra lại thông tin lần nữa.   
We offer free cash transfers.  Chúng tôi hỗ trợ chuyển tiền miễn phí.
Transaction completed. The beneficiary will receive the money within [period of time].  Giao dịch hoàn tất. Người thụ hưởng sẽ nhận được tiền trong vòng [khoảng thời gian].      
You’re welcome. Thank you for using our service. Không có gì. Cảm ơn quý khách đã sử dụng dịch vụ của chúng tôi.

 

2.4. Các tình huống tư vấn khác

Ngoài ra, còn rất nhiều tình huống giao tiếp khác có thể diễn ra trong ngân hàng mà bạn cần sử dụng tiếng Anh để xử lý. Dưới đây là một số ví dụ.

Cấu trúc Ý nghĩa
What is the annual interest rate? Lãi suất thường niên là bao nhiêu?
What is the monthly interest rate? Lãi suất hàng tháng là bao nhiêu?
Is there any minimum for the first deposit? Có mức tối thiểu cho lần gửi tiền đầu tiên không?
What’s the current interest rate for personal loans? Lãi suất hiện tại cho khoản vay cá nhân là bao nhiêu?
The interest rate changes from time to time. Lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ.
I’ve lost my bank card Tôi bị mất thẻ ngân hàng
I want to report a lost credit card/visa card Tôi muốn báo về việc mất thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ
I’ve forgotten my Internet banking password Tôi quên mật khẩu tài khoản Internet banking (ngân hàng điện tử) của tôi
I’ve forgotten the PIN number of my card Tôi quên mất số PIN thẻ của tôi
I’d like to exchange some money. Tôi muốn đổi ít tiền.
What’s the exchange rate for euros? Tỷ giá đổi sang đồng euro là bao nhiêu?
I’d like to change baht to VND. Tôi muốn đổi từ tiền baht sang tiền Việt.
Here’s your money. Please count/ check it again.  Tiền của quý khách đây. Vui lòng đếm và kiểm tra lại.

 

Kết

Vậy là trên đây, OEA Vietnam đã tổng hợp giúp bạn các cấu trúc tiếng Anh giao tiếp trong ngân hàng hữu ích nhất, hy vọng có thể giúp quá trình thực hiện các thủ tục ngân hàng của bạn thuận tiện hơn. Đừng quên liên hệ với OEA Vietnam khi cần được hỗ trợ học tiếng Anh nhé!

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: