TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT TRONG TIẾNG ANH VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN NHỚ

Thư viện tài liệu
28/08/2023
1896 lượt xem bài viết

Trạng từ là từ loại vô cùng phong phú và đa dạng trong tiếng Anh. Trong bài viết này, OEA Vietnam sẽ cùng các bạn tìm hiểu về cách dùng trạng từ chỉ tần suất và những điều cần nhớ về loại từ này nhé!

1. Trạng từ chỉ tần suất là gì?

Trạng từ chỉ tần suất (Adverb of Frequency) là các từ được sử dụng để biểu thị mức độ thường xuyên hoặc không thường xuyên của một hành động hoặc sự việc xảy ra. Chúng có giúp người nói diễn đạt tần suất mà một hành động diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể. 

Ví dụ: 

– I often play basketball in the morning. (Tôi thường xuyên chơi bóng rổ vào buổi sáng)

– She rarely eats fast food. (Cô ấy hiếm khi ăn thức ăn nhanh)

1.1. Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng nhất trong giao tiếp

Với mỗi tình huống biểu đạt khác nhau, người nói sẽ cần sử dụng các trạng từ khác nhau. Do đó, trong tiếng Anh, người ta thường sắp xếp các trạng từ tần suất phổ biến theo trình tự như sau:

Tần suất Trạng từ Nghĩa
100% Always Luôn luôn, liên tục không có gián đoạn
90% Usually Thường xuyên nhưng không lặp lại liên tục
80% Generally Thông thường, theo lệ
70% Often Thường
50% Sometimes Thỉnh thoảng
30% Occasionally Thỉnh thoảng lắm, tùy lúc
10% Hardly ever Hầu như hiếm khi

1.2. Các Idiom thay thế cho trạng từ chỉ tần suất

Ngoài ra, còn có một số Idiom mang nghĩa tương đương với trạng từ tần suất trong tiếng Anh, có thể được dùng thay thế như sau:

Các thành ngữ có thể sử dụng thay cho trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh
Các thành ngữ có thể sử dụng thay cho trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

3. Cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong câu

Tương tự như các trạng từ khác trong tiếng Anh, cách dùng phổ biến nhất của trạng từ tần suất là đứng sau động từ “to be” và trước động từ thường. Dưới đây là tổng hợp vị trí của trạng tự tần suất trong câu.  

3.1. Vị trí đầu câu

Trạng từ chỉ tần suất đứng đầu câu có tác dụng nhấn mạnh mức độ lặp lại của hành động.

Ví dụ: 

Generally, I prefer reading fiction to non-fiction. (Thường thường, tôi thích đọc tiểu thuyết hơn truyện phi hư cấu)

Lưu ý: 

  • Trong tiếng Anh, có một số trạng từ tần suất không dùng cho vị trí đầu câu như: often, always, hardly, ever, never.
  • Khi trạng từ tần suất ở đầu câu thì phải có dấu phẩy ngăn cách nó với thành phần còn lại. 

3.2. Vị trí ở giữa câu

  • Đứng sau động từ “to be”

Their dog is often seen playing in the park. (Con chó của họ thường được nhìn thấy chơi trong công viên)

  • Đứng trước động từ thường

I rarely eat fast food since I prefer home-cooked meals. (Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh vì tôi thích các bữa ăn tự nấu hơn)

  • Đứng trước động từ chính và trợ động từ 

John has never attended this kind of event before. (Marry chưa bao giờ tham dự chương trình như thế này trước đây)

3.3. Vị trí ở cuối câu

Trường hợp trạng từ chỉ tần suất đứng ở cuối câu không phổ biến. Tuy nhiên, một vài trường hợp vẫn được sử dụng.

Ví dụ: 

They have parties at their house occasionally. (Thỉnh thoảng họ tổ chức tiệc tại nhà)

5. Bài tập trạng từ tần suất (kèm đáp án)

Bài tập 1: Chọn trạng từ thích hợp để điền vào chỗ trống.

  1. She (often / never) goes to the gym to stay fit.
  2. I (usually / rarely) visit my grandparents on weekends.
  3. He (always / hardly) eats fast food because he’s always in a hurry.
  4. They (seldom / frequently) have family gatherings during the holidays.
  5. My sister (occasionally / regularly) listens to classical music in the evenings.

Đáp án:

  1. often
  2. rarely
  3. hardly
  4. frequently
  5. occasionally

Bài 2: Chọn cách dùng trạng từ chỉ tần suất thích hợp để điền vào chỗ trống trong các câu sau.

1. He ______ goes to the gym to stay in shape.

a) always

b) never

c) usually

d) rarely

2. They ______ have family dinners together during the weekends.

a) sometimes

b) often

c) occasionally

d) hardly ever

3. She  ______ wakes up early to catch the sunrise.

a) generally

b) usually

c) rarely

d) never

4. We ______ go camping in the mountains during the summer.

a) always

b) often

c) hardly ever

d) occasionally

5. He ______ works late at the office to meet deadlines.

a) never

b) always

c) sometimes

d) usually

Đáp án:

  1. a) always
  2. b) often
  3. b) usually
  4. d) occasionally
  5. c) sometimes

Kết

Trên đây là tổng hợp những gì bạn cần biết về cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh. Hy vọng kiến thức ngữ pháp trên sẽ giúp bạn hoàn thiện kỹ năng làm bài tập cùng như giao tiếp tiếng Anh của mình. 

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: