HAD BETTER LÀ GÌ? CẤU TRÚC VÀ CÁCH SỬ DỤNG CHI TIẾT NHẤT

Thư viện tài liệu
12/09/2023
2039 lượt xem bài viết

Cấu trúc Had better trong tiếng Anh được dùng khá phổ biến với ý nghĩa tương tự như cấu trúc Should. Trong bài viết này, hãy cùng OEA Vietnam tìm hiểu rõ hơn Had better là gì cũng như cấu trúc và cách sử dụng chi tiết nhất nhé!

1. Had better là gì?

Had better có ý nghĩa là nên làm gì để tốt hơn, khá hơn. Nó thường được dùng khi khuyên ai đó nên làm gì để mang lại kết quả tích cực hơn. Khi dùng Had better, người nói sẽ thể hiện được tính khuyên răn mạnh mẽ, bao hàm cả sự đe dọa, cảnh báo hay thậm chí là sự khẩn trương. 

Trong tiếng Anh, Had better có chức năng như một động từ khuyết thiếu và phổ biến trong văn nói hơn văn viết.

Lưu ý:

Động từ “had” là dạng quá khứ của động từ “have”. Nhưng, cấu trúc Had better không dùng để chỉ thời điểm quá khứ mà mang ý nghĩa ở trong hiện tại hoặc tương lai. 

2. Cấu trúc và cách sử dụng Had better 

2.1. Cấu trúc Had better thể khẳng định và cách dùng

Cấu trúc Had better ở thẻ khẳng định thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo về một hành động nên thực hiện để tránh một hậu quả không mong muốn. Cấu trúc:

S + Had better + động từ (nguyên mẫu không có “to”)

Ví dụ:

He had better call the doctor if he’s feeling so sick. (Anh ấy nên gọi bác sĩ nếu anh ấy cảm thấy quá đau ốm.)

Thông thường, trong văn nói hoặc trong những tình huống không trang trọng, Had better có thể được rút gọn thành -‘d better, hoặc có thể dùng Had best nếu muốn để giảm nhẹ tinh cấp thiết của lời khuyên. 

Ví dụ:  

You’d better wear a helmet while biking; otherwise, you might get injured. (Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đạp xe; nếu không, bạn có thể bị thương.)

2.2. Cấu trúc Had better thể phủ định và cách dùng

Cấu trúc phủ định của Had better thường được sử dụng khi bạn muốn khuyên ai đó không nên làm gì. Để tạo thành câu phủ định bằng cấu trúc Had better, ta thêm “not” sau “had” như sau

S + Had better not + động từ (nguyên mẫu không có “to”)

Ví dụ:

He had better not forget his anniversary; it’s important to his wife. (Anh ấy không nên quên ngày kỷ niệm; nó rất quan trọng đối với vợ anh ấy.)

2.3. Cấu trúc Had better thể nghi vấn và cách dùng

Thể nghi vấn của Had better là gì? – Đơn giản ta chỉ cần đảo vị trí “had” lên đầu câu, đổi chỗ cho chủ ngữ theo cấu trúc như sau:

Had + (not) + subject + better + động từ (nguyên mẫu không có “to”) + …?

Ví dụ:

Had you better call the plumber to fix the leaky pipe? (Anh có nên gọi thợ sửa ống rò để sửa chỗ rò nước không?)

Ngoài ta, ở dạng nghi vấn của Had better, câu hỏi có hình thức phủ định thường phổ biến hơn so với hình thức khẳng định. 

Ví dụ:

Hadn’t we better not mention the surprise party to her before it happens? (Chúng ta nên không nên đề cập tới bữa tiệc bất ngờ với cô ấy trước khi nó diễn ra, phải không?)

Tổng quan Had better là gì trong tiếng Anh
Tổng quan Had better là gì trong tiếng Anh

3. Phân biệt Had better, Would rather và Should

3.1. Điểm giống và khác giữa Would rather Had better là gì?

Had Better Would rather
Điểm giống  Hai cấu trúc Had better và Would rather đều chủ yếu được dùng trong tiếng Anh giao tiếp
Điểm khác biệt Had better dùng để đưa ra lời khuyên nên hoặc không nên làm gì để có được kết quả tốt hơn.

Had better mức độ khuyên răn mạnh mẽ hơn, có tính cấp thiết trong hành động cần thực hiện.

Would rather dùng để thể hiện người nói thích làm gì hơn trong 1 tình huống cụ thể. Điều này không quyết định tính tốt – xấu của kết quả. 

Would rather diễn tả mong muốn của người nói đối với người khác.

Ví dụ I had better study for the exam or I might fail. (Tôi nên học cho kỳ thi hoặc tôi có thể trượt.) He would rather play basketball than go to the cinema. (Anh ấy thích chơi bóng rổ hơn là đi xem phim.)

Tìm hiểu thêm: 5 cấu trúc với “would” cơ bản nhất bạn cần nắm vững

3.2. Điểm giống và khác giữa Should và Had better là gì?

  Had Better Should
Điểm giống nhau Had better và Should đều dùng với ý nghĩa là nên làm gì, phải làm gì
Điểm khác biệt Câu lời khuyên sử dụng Had better thường mang tính chất nhấn mạnh hơn Should, nhấn mạnh điều gì đó nên làm và sẽ có kết quả tiêu cực nếu không thực hiện theo. Câu lời khuyên sử dụng Should thường mang tính tổng quát hơn, ít có tính cấp thiết.
Ví dụ She had better not tell anyone about her plans; it’s supposed to be a surprise. (Cô ấy không nên nói cho bất kỳ ai về kế hoạch của mình; nó sẽ là một bất ngờ.) To cook this dish, you should preheat the oven to 350°F. (Để nấu món này, bạn nên làm ấm nhiệt lò ở 350°F trước đó.)

4. Bài tập sử dụng cấu trúc Had Better

  1. You have an important job interview tomorrow. You _____ prepare well for it.
  2. The weather forecast says it’s going to rain heavily this afternoon. We _____ take an umbrella with us.
  3. She is feeling very tired and stressed lately. She _____ take a break and relax.
  4. The deadline for the project is approaching, and we are still behind schedule. We _____ work extra hours to catch up.
  5. Your neighbor is planning to go hiking in the mountains without checking the weather forecast. He _____ check the weather forecast before heading out.
  6. Your cousin wants to swim in the ocean at a beach known for strong currents. She _____ go into the water without a lifeguard on duty.
  7. You’re attending an important job interview, and you’re nervous. You _____ be late; make sure to leave early.
  8. _____ you _____ call your parents to let them know you’ll be late?
  9. _____ we _____ take the highway to avoid the traffic?
  10. _____ he _____ apologize for what he said yesterday?
  11. _____ they _____ go on a long road trip without checking the condition of the car?
  12. _____ you _____ make such an important financial decision without doing any research?

Đáp án

  1. had better
  2. had better
  3. had better
  4. had better
  5. had better 
  6. had better not
  7. had better not
  8. Had – better
  9. Had – better
  10. Had – better
  11. Hadn’t – better
  12. Hadn’t – better

Kết

Trên đây là toàn bộ kiến thức cần biết để trả lời cho câu hỏi “Had better là gì?”. Mong rằng với những chia sẻ trên, OEA Vietnam đã giúp các bạn đã nắm được cấu trúc Had better và biết cách sử dụng trong tiếng Anh một cách hiệu quả.

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại: